| Prio | Original string | Translation | — |
|---|---|---|---|
| No incentive credits found. | Không tìm thấy khoản tín dụng khuyến khích. | Details | |
|
No incentive credits found. Không tìm thấy khoản tín dụng khuyến khích.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Whether the Campaign has political content as defined by Google's EU political content policy. | Liệu Chiến dịch có chứa nội dung chính trị theo định nghĩa của chính sách nội dung chính trị EU của Google hay không. | Details | |
|
Whether the Campaign has political content as defined by Google's EU political content policy. Liệu Chiến dịch có chứa nội dung chính trị theo định nghĩa của chính sách nội dung chính trị EU của Google hay không.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| The name of the label to assign to the campaign. | Tên nhãn để gán cho chiến dịch. | Details | |
|
The name of the label to assign to the campaign. Tên nhãn để gán cho chiến dịch.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| The locations that an Ads campaign is targeting in ISO 3166-1 alpha-2 format. | Các vị trí mà chiến dịch Quảng cáo nhắm mục tiêu theo định dạng ISO 3166-1 alpha-2. | Details | |
|
The locations that an Ads campaign is targeting in ISO 3166-1 alpha-2 format. Các vị trí mà chiến dịch Quảng cáo nhắm mục tiêu theo định dạng ISO 3166-1 alpha-2.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Country code of sale country in ISO 3166-1 alpha-2 format. | Mã quốc gia của nước bán hàng theo định dạng ISO 3166-1 alpha-2. | Details | |
|
Country code of sale country in ISO 3166-1 alpha-2 format. Mã quốc gia của nước bán hàng theo định dạng ISO 3166-1 alpha-2.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Daily budget amount in the local currency. | Số tiền ngân sách hàng ngày bằng đơn vị tiền tệ địa phương. | Details | |
|
Daily budget amount in the local currency. Số tiền ngân sách hàng ngày bằng đơn vị tiền tệ địa phương.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Campaign type. | Loại chiến dịch. | Details | |
| Campaign status. | Trạng thái chiến dịch. | Details | |
| Descriptive campaign name. | Tên chiến dịch mô tả. | Details | |
| ID number. | Số ID. | Details | |
| Maximum number of rows to be returned in result data. | Số lượng hàng tối đa được trả về trong dữ liệu kết quả. | Details | |
|
Maximum number of rows to be returned in result data. Số lượng hàng tối đa được trả về trong dữ liệu kết quả.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Exclude removed campaigns. | Loại trừ các chiến dịch đã bị xóa. | Details | |
|
Exclude removed campaigns. Loại trừ các chiến dịch đã bị xóa.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Successfully deleted campaign. | Đã xóa chiến dịch thành công. | Details | |
|
Successfully deleted campaign. Đã xóa chiến dịch thành công.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Successfully edited campaign. | Đã sửa chiến dịch thành công. | Details | |
|
Successfully edited campaign. Đã sửa chiến dịch thành công.
You have to log in to edit this translation.
|
|||
| Invalid edit data. | Dữ liệu sửa không hợp lệ. | Details | |
Export as